electronic computer

Học thuật
Thân thiện
electronic computer

A scientist uses an electronic computer to analyze data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính điện tử: Một thiết bị điện tử kỹ thuật số có thể lập trình được, sử dụng các mạch tích hợp vi xử lý để xử lý thông tin, thực hiện tính toán, lưu trữ truy xuất dữ liệu theo các chỉ dẫn (chương trình).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modern electronic computer has revolutionized how we work. (Máy tính điện tử hiện đại đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc.)
    • He is studying the history of the electronic computer. (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của máy tính điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The advent of the electronic computer": Sự ra đời của máy tính điện tử.
    • The advent of the electronic computer marked the beginning of the Information Age. (Sự ra đời của máy tính điện tử đánh dấu sự khởi đầu của Kỷ nguyên Thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer (n): Máy tính (từ rộng hơn, có thể chỉ các loại máy tính học hoặc điện tử).
  • Digital computer (n): Máy tính kỹ thuật số (một loại máy tính điện tử cụ thể xử lý dữ liệu dưới dạng số).
  • Mainframe computer (n): Máy tính lớn (một loại máy tính điện tử công suất cao).
Từ đồng nghĩa
  • Computing machine: Máy tính.
  • Data processor: Bộ xử lý dữ liệu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "electronic computer")

electronic computer

A scientist uses an electronic computer to analyze data.

Noun
  1. máy tính điện tử